ベトナムしゃかいしゅぎきょうわこくbetonamushakaishugikyōwakokugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt社 xã·会 hội·主 chủ·義 nghĩa·共 cộng·和 hòa·国 quốc
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ベトナム社会主義共和国 nghĩa là Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Nghĩa của ベトナム社会主義共和国
Danh từ riêng
Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Socialist Republic of Vietnam
Câu hỏi thường gặp
ベトナム社会主義共和国 nghĩa là gì?
ベトナム社会主義共和国 (danh từ riêng) nghĩa là Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
ベトナム社会主義共和国 đọc là gì?
ベトナム社会主義共和国 đọc là ベトナムしゃかいしゅぎきょうわこく (romaji: betonamushakaishugikyōwakoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.