TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホスト

từ thông dụng
hosuto giọng máy của trình duyệt

ホスト nghĩa là máy chủ.

Nghĩa của ホスト

Danh từ

  1. Máy chủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ host (of a party, summit, etc.)
  • Danh từ host (of male host club)

Câu hỏi thường gặp

ホスト nghĩa là gì?

ホスト (danh từ) nghĩa là máy chủ.

ホスト đọc là gì?

ホスト đọc là ホスト (romaji: hosuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.