TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベンガルやまねこ

bengaruyamaneko giọng máy của trình duyệt

ベンガルやまねこ nghĩa là mèo báo, mèo rừng.

Nghĩa của ベンガルやまねこ

Danh từ

  1. Mèo báo, mèo rừng.

Cách viết khác: ベンガル山猫, ベンガルヤマネコ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leopard cat (Prionailurus bengalensis)

Câu hỏi thường gặp

ベンガルやまねこ nghĩa là gì?

ベンガルやまねこ (danh từ) nghĩa là mèo báo, mèo rừng.

ベンガルやまねこ đọc là gì?

ベンガルやまねこ đọc là ベンガルやまねこ (romaji: bengaruyamaneko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.