ベロ
từ thông dụng
bero
giọng máy của trình duyệt
ベロ nghĩa là lưỡi.
Nghĩa của ベロ
Danh từ
- khẩu ngữ Lưỡi.
Cách viết khác: べろ
Từ liên quan với ベロ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tongue (khẩu ngữ)
- Danh từ tongue (of a shoe); seal flap (of an envelope)
Câu hỏi thường gặp
ベロ nghĩa là gì?
ベロ (danh từ) nghĩa là lưỡi.
ベロ đọc là gì?
ベロ đọc là ベロ (romaji: bero).