TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベロ

từ thông dụng
bero giọng máy của trình duyệt

ベロ nghĩa là lưỡi.

Nghĩa của ベロ

Danh từ

  1. khẩu ngữ Lưỡi.

Cách viết khác: べろ

Từ liên quan với ベロ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tongue (khẩu ngữ)
  • Danh từ tongue (of a shoe); seal flap (of an envelope)

Câu hỏi thường gặp

ベロ nghĩa là gì?

ベロ (danh từ) nghĩa là lưỡi.

ベロ đọc là gì?

ベロ đọc là ベロ (romaji: bero).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.