TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペンテコステ

tên riêng
pentekosute giọng máy của trình duyệt

ペンテコステ nghĩa là lễ hiện xuống, lễ hạ trần.

Nghĩa của ペンテコステ

Danh từ riêng

  1. Lễ Hiện Xuống, Lễ Hạ Trần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pentecost; Whitsunday
  • Danh từ Shavuot

Câu hỏi thường gặp

ペンテコステ nghĩa là gì?

ペンテコステ (danh từ riêng) nghĩa là lễ hiện xuống, lễ hạ trần.

ペンテコステ đọc là gì?

ペンテコステ đọc là ペンテコステ (romaji: pentekosute).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.