ペット
JLPT N5 từ thông dụng
petto
giọng máy của trình duyệt
ペット nghĩa là vật cưng.
Nghĩa của ペット
Danh từ
- Vật cưng.
Từ ghép có ペット
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pet
- Danh từ trumpet (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ペット nghĩa là gì?
ペット (danh từ) nghĩa là vật cưng.
ペット đọc là gì?
ペット đọc là ペット (romaji: petto).