TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペット

JLPT N5 từ thông dụng
petto giọng máy của trình duyệt

ペット nghĩa là vật cưng.

Nghĩa của ペット

Danh từ

  1. Vật cưng.

Từ ghép có ペット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pet
  • Danh từ trumpet (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ペット nghĩa là gì?

ペット (danh từ) nghĩa là vật cưng.

ペット đọc là gì?

ペット đọc là ペット (romaji: petto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.