TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベタベタ

từ thông dụng
betabeta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ベタベタ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na sticky (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ thickly (e.g. painted); heavily (applied) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ all over (pasting, stamping, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ clinging (e.g. of a person); following around; being all over (each other); flirting (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Tính từ đuôi na clichéd; hackneyed (khẩu ngữ)

Cách viết khác: べたべた

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.