ベタベタ
từ thông dụng
betabeta
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ベタベタ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na sticky (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ thickly (e.g. painted); heavily (applied) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ all over (pasting, stamping, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ clinging (e.g. of a person); following around; being all over (each other); flirting (từ tượng thanh/tượng hình)
- Tính từ đuôi na clichéd; hackneyed (khẩu ngữ)
Cách viết khác: べたべた