TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベアリング

từ thông dụng
bearingu giọng máy của trình duyệt

ベアリング nghĩa là ổ đỡ trục, ổ đỡ.

Nghĩa của ベアリング

Danh từ

  1. Ổ đỡ trục, ổ đỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bearing

Câu hỏi thường gặp

ベアリング nghĩa là gì?

ベアリング (danh từ) nghĩa là ổ đỡ trục, ổ đỡ.

ベアリング đọc là gì?

ベアリング đọc là ベアリング (romaji: bearingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.