ホルミウム
horumiumu
giọng máy của trình duyệt
ホルミウム nghĩa là honmi.
Nghĩa của ホルミウム
Danh từ
- Honmi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holmium (Ho)
Câu hỏi thường gặp
ホルミウム nghĩa là gì?
ホルミウム (danh từ) nghĩa là honmi.
ホルミウム đọc là gì?
ホルミウム đọc là ホルミウム (romaji: horumiumu).