TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペンタゴン

từ thông dụng
pentagon giọng máy của trình duyệt

ペンタゴン nghĩa là lầu năm góc, ngũ giác đài.

Nghĩa của ペンタゴン

Danh từ

  1. Lầu Năm Góc, Ngũ Giác Đài.

Từ liên quan với ペンタゴン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Pentagon (US Department of Defense)
  • Danh từ pentagon (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

ペンタゴン nghĩa là gì?

ペンタゴン (danh từ) nghĩa là lầu năm góc, ngũ giác đài.

ペンタゴン đọc là gì?

ペンタゴン đọc là ペンタゴン (romaji: pentagon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.