ベレー
từ thông dụng
berē
giọng máy của trình duyệt
ベレー nghĩa là mũ nồi.
Nghĩa của ベレー
Danh từ
- Mũ nồi.
Từ ghép có ベレー
- ベレー帽 — Mũ nồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beret
Câu hỏi thường gặp
ベレー nghĩa là gì?
ベレー (danh từ) nghĩa là mũ nồi.
ベレー đọc là gì?
ベレー đọc là ベレー (romaji: berē).