TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベルギー

từ thông dụngtên riêng
berugī giọng máy của trình duyệt

ベルギー nghĩa là bỉ.

Nghĩa của ベルギー

Danh từ riêng

  1. Bỉ.

Cách viết khác: 白耳義

Từ ghép có ベルギー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Belgium

Câu hỏi thường gặp

ベルギー nghĩa là gì?

ベルギー (danh từ riêng) nghĩa là bỉ.

ベルギー đọc là gì?

ベルギー đọc là ベルギー (romaji: berugī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.