ベルギー
từ thông dụngtên riêng
berugī
giọng máy của trình duyệt
ベルギー nghĩa là bỉ.
Nghĩa của ベルギー
Danh từ riêng
- Bỉ.
Cách viết khác: 白耳義
Từ ghép có ベルギー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Belgium
Câu hỏi thường gặp
ベルギー nghĩa là gì?
ベルギー (danh từ riêng) nghĩa là bỉ.
ベルギー đọc là gì?
ベルギー đọc là ベルギー (romaji: berugī).