ベースアップ
từ thông dụng
bēsuappu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ベースアップ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raise of the basic wage rate; increase in base pay; salary increase
Cách viết khác: ベース・アップ