ペコペコ
JLPT N1 từ thông dụng
pekopeko
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ペコペコ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na very hungry; starving; famished (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ bowing repeatedly; kowtowing; bowing and scraping; being obsequious; being servile (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ denting; buckling; giving (in) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ぺこぺこ