TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペコペコ

JLPT N1 từ thông dụng
pekopeko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ペコペコ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na very hungry; starving; famished (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ bowing repeatedly; kowtowing; bowing and scraping; being obsequious; being servile (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ denting; buckling; giving (in) (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: ぺこぺこ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.