Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng は — trang 27
6.028 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng は, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 27/31
- フリーザーバッグTúi đựng thực phẩm đông lạnh
- フリースタイル
- フリーズ
- フリータウン
- フリーター
- フリーダイヤル
- フリーダム
- フリーハンド
- フリーパス
- フリーマーケットchợ trời
- フリーランサー
- フリーランス
- フル
- フルーツquả, trái, trái cây
- フルーツジュースnước ép trái cây
- フルートsáo
- フレア
- フレキシブル
- フレックス
- フレッシュ
- フレッシュマン
- フレットphím
- フレロビウムflerovi
- フレンズ
- フレンチ
- フレンチキスcháo lưỡi
- フレンチトーストBánh mì nướng kiểu Pháp
- フレンチフライkhoai tây chiên
- フレンド
- フレンドリー
- フレンドリーファイアQuân ta bắn quân mình
- フレークvảy
- フレーズcụm từ
- フレーバーhương vị
- フレーム
- フロア
- フロアスタンドđèn chân đế, đèn chân hạc
- フロス
- フロスト
- フロック
- フロッピー
- フロッピーディスク
- フロリダflorida
- フロン
- フロンガス
- フロンティア
- フロントphòng lễ tân, quầy lễ tân
- フロントガラスkính chắn gió
- フロー
- フローズンフード
- フローチャートlưu đồ
- フロート
- フローリング
- フーガtẩu pháp
- フーガスFougasse (bánh mì)
- 胡同フートンhồ đồng
- フード
- フーリガンHô-li-gân
- ブイphao
- ブイヨン
- VSブイ・エスđối, đối đầu
- ブエノスアイレスlương phong
- ブカレストBu-ca-rét
- ブギーマンngoáo ộp, ông ba bị
- ブクマdấu trang
- ブザー
- ブタン
- ブダペストBu-đa-pét
- ブッカー
- ブックsách, sổ
- ブックカバー
- ブックマークdấu trang
- ブックメーカー
- ブックレット
- ブッシュBu-sơ
- ブッシュドノエルbánh khúc cây
- ブッダphật đà, đức phật
- ブティックcửa hàng thời trang
- ブヒブヒ
- ブラxu chiêng, áo ngực
- ブライズメイドphù dâu
- ブライダル
- ブラインnước muối
- ブラインド
- ブラインドデートdạm ngõ
- ブラウザ
- ブラウス
- ブラウニーma tốt
- ブラウン管ブラウンかんống tia âm cực
- ブラザビル
- ブラザーem trai, anh em
- ブラシbàn chải
- ブラジャーxu chiêng, áo ngực
- ブラジリア
- ブラジルba tây
- ブラジル連邦共和国ブラジルれんぽうきょうわこくCộng hòa Liên bang Brasil
- ブラスバンド
- ブラチスラバBra-ti-xla-va
- ブラック
- ブラックアイスバーン
- ブラックアウトcúp điện
- ブラックコーヒーcà phê đen
- ブラックベリーtrái ngấy
- ブラックペッパーhạt tiêu, hồ tiêu
- ブラックホールhố đen, lỗ đen
- ブラックボックスhộp đen
- ブラックマーケットchợ đen
- ブラックリストdanh sách đen
- ブラッシー
- ブラフマーphạm thiên
- ブラボーhoan hô
- ブランク
- ブランチ
- ブランデーrượu branđi
- ブランドnhãn hiệu
- ブリオッシュBrioche (một loại bánh mì có nguồn gốc từ Pháp)
- ブリキ
- ブリスベン
- ブリタニア
- BRICSブリックス
- ブリッジ
- ブリッジタウンBrít-giơ-tao
- ブリテンđảo anh, anh
- ブリテン諸島ブリテンしょとうquần đảo anh
- ブリヌイ
- ブリヤート
- ブリュッセルBrúc-xen
- ブリージング
- ブリーフ
- ブル
- ブルガリアbảo gia lợi
- ブルガリア共和国ブルガリアきょうわこくcộng hòa bulgaria
- ブルガリア語ブルガリアごtiếng bulgari
- ブルキナファソBuốc-ki-na Pha-xô
- ブルジョア
- ブルジョアジーgiai cấp tư sản
- ブルセラ
- ブルゾン
- ブルターニュBrơ-ta-nhơ
- ブルドーザーxe ủi đất, xe ủi, máy ủi
- ブルネイBru-nây
- ブルネット
- ブルペン
- ブルワリーnhà máy bia
- ブルンジBu-run-đi
- ブルー
- ブルーカラー
- ブルース
- ブルースクリーンMàn hình xanh chết chóc
- Bluetoothブルートゥース
- ブルーバード
- ブルーベリーviệt quất xanh
- ブルームーンtrăng xanh
- ブレイク
- ブレインストーミングđộng não, công não
- ブレインロットthối não
- ブレザー
- ブレスト
- ブレスレットvòng tay
- ブレッド
- ブレンダーmáy xay sinh tố, máy xay
- ブレンド
- ブレーカー
- ブレーキphanh, thắng
- ブレーキをかける
- ブレークポイントđiểm dừng
- ブレース
- ブレードlưỡi
- ブレーン
- ブロイラー
- ブログnhật ký web, trang cá nhân
- ブロケードthổ cẩm, gấm
- ブロコリbông cải xanh
- ブロスcanh, nước dùng
- ブロッカー
- ブロック
- ブロックバスターbom tấn
- ブロマイド
- ブロンズ
- ブロー
- ブローカーngười môi giới
- ブロークンハートvỡ tim
- ブローチtrâm, trâm gài đầu
- ブロード
- ブンゼンバーナー
- ブンド
- ブー
- ブーイング
- ブーケbó hoa
- ブーゲンビリアhoa giấy
- ブース
- ブータンBu-tan
- ブーツgiày ống, ủng
- ブートgiày ống, ủng
- ブードゥー教ブードゥーきょう
- ブービートラップbẫy mìn
- ブーブー
- ブーム
- ブーメラン
- ブール