TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベートーヴェン

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bētōven giọng máy của trình duyệt

ベートーヴェン nghĩa là bối đa phần.

Nghĩa của ベートーヴェン

Danh từ riêng

  1. Bét-thô-ven, Bối Đa Phần.

Cách viết khác: ベートーベン, ヴェートーベン

Câu ví dụ với ベートーヴェン

  • 歴史上最も偉大な作曲家はベートーヴェンだと思っています。 Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.Tatoeba #158971
  • ベートーベンは晩年耳が聞こえなかった。 Beethoven trở thành điếc vào những năm cuối đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196843

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Beethoven

Câu hỏi thường gặp

ベートーヴェン nghĩa là gì?

ベートーヴェン (danh từ riêng) nghĩa là bối đa phần.

ベートーヴェン đọc là gì?

ベートーヴェン đọc là ベートーヴェン (romaji: bētōven).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.