TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

北京(ぺきん)ダック

tên riêng
ペキンダックpekindakku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 北 bắc·京 kinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

北京ダック nghĩa là vịt quay bắc kinh.

Nghĩa của 北京ダック

Danh từ riêng

  1. Vịt quay bắc kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Peking duck

Câu hỏi thường gặp

北京ダック nghĩa là gì?

北京ダック (danh từ riêng) nghĩa là vịt quay bắc kinh.

北京ダック đọc là gì?

北京ダック đọc là ペキンダック (romaji: pekindakku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.