TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホメオスタシス

homeosutashisu giọng máy của trình duyệt

ホメオスタシス nghĩa là cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.

Nghĩa của ホメオスタシス

Danh từ

  1. Cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homeostasis

Câu hỏi thường gặp

ホメオスタシス nghĩa là gì?

ホメオスタシス (danh từ) nghĩa là cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.

ホメオスタシス đọc là gì?

ホメオスタシス đọc là ホメオスタシス (romaji: homeosutashisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.