ホメオスタシス nghĩa là cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.
Nghĩa của ホメオスタシス
Danh từ
Cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ homeostasis
Câu hỏi thường gặp
ホメオスタシス nghĩa là gì?
ホメオスタシス (danh từ) nghĩa là cân bằng nội môi, hằng tính nội môi.
ホメオスタシス đọc là gì?
ホメオスタシス đọc là ホメオスタシス (romaji: homeosutashisu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.