ベルベット
berubetto
giọng máy của trình duyệt
ベルベット nghĩa là nhung.
Nghĩa của ベルベット
Danh từ
- Nhung.
Cách viết khác: ヴェルヴェット
Từ liên quan với ベルベット
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ velvet
Câu hỏi thường gặp
ベルベット nghĩa là gì?
ベルベット (danh từ) nghĩa là nhung.
ベルベット đọc là gì?
ベルベット đọc là ベルベット (romaji: berubetto).