TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペディキュア

pedikyua giọng máy của trình duyệt

ペディキュア nghĩa là sửa móng chân.

Nghĩa của ペディキュア

Danh từ

  1. Sửa móng chân.

Từ liên quan với ペディキュア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedicure

Câu hỏi thường gặp

ペディキュア nghĩa là gì?

ペディキュア (danh từ) nghĩa là sửa móng chân.

ペディキュア đọc là gì?

ペディキュア đọc là ペディキュア (romaji: pedikyua).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.