TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペルソナノングラータ

perusonanongurāta giọng máy của trình duyệt

ペルソナノングラータ nghĩa là Người bị cấm nhập cảnh.

Nghĩa của ペルソナノングラータ

Danh từ

  1. Người bị cấm nhập cảnh.

Cách viết khác: ペルソナ・ノン・グラータ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ persona non grata

Câu hỏi thường gặp

ペルソナノングラータ nghĩa là gì?

ペルソナノングラータ (danh từ) nghĩa là Người bị cấm nhập cảnh.

ペルソナノングラータ đọc là gì?

ペルソナノングラータ đọc là ペルソナノングラータ (romaji: perusonanongurāta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.