TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベンガルとら

tên riêng
bengarutora giọng máy của trình duyệt

ベンガルとら nghĩa là hổ bengal.

Nghĩa của ベンガルとら

Danh từ riêng

  1. Hổ bengal.

Cách viết khác: ベンガル虎, ベンガルトラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bengal tiger (Panthera tigris tigris)

Câu hỏi thường gặp

ベンガルとら nghĩa là gì?

ベンガルとら (danh từ riêng) nghĩa là hổ bengal.

ベンガルとら đọc là gì?

ベンガルとら đọc là ベンガルとら (romaji: bengarutora).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.