TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベーカリー

từ thông dụng
bēkarī giọng máy của trình duyệt

ベーカリー nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh.

Nghĩa của ベーカリー

Danh từ

  1. Lò bánh mì, tiệm bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bakery; pastry shop

Câu hỏi thường gặp

ベーカリー nghĩa là gì?

ベーカリー (danh từ) nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh.

ベーカリー đọc là gì?

ベーカリー đọc là ベーカリー (romaji: bēkarī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.