TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペーロン

pēron giọng máy của trình duyệt

ペーロン nghĩa là thuyền rồng.

Nghĩa của ペーロン

Danh từ

  1. Thuyền rồng.

Cách viết khác: 飛竜, 剗竜, 划竜, 白竜

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dragon boat (long 22-person canoe used for racing)
  • Danh từ dragon boat race

Câu hỏi thường gặp

ペーロン nghĩa là gì?

ペーロン (danh từ) nghĩa là thuyền rồng.

ペーロン đọc là gì?

ペーロン đọc là ペーロン (romaji: pēron).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.