TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペーパータオル

pēpātaoru giọng máy của trình duyệt

ペーパータオル nghĩa là khăn giấy.

Nghĩa của ペーパータオル

Danh từ

  1. Khăn giấy.

Cách viết khác: ペーパー・タオル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paper towel (esp. for drying one's hands); paper hand towel

Câu hỏi thường gặp

ペーパータオル nghĩa là gì?

ペーパータオル (danh từ) nghĩa là khăn giấy.

ペーパータオル đọc là gì?

ペーパータオル đọc là ペーパータオル (romaji: pēpātaoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.