TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペンタブレット

pentaburetto giọng máy của trình duyệt

ペンタブレット nghĩa là Máy tính bảng đồ họa.

Nghĩa của ペンタブレット

Danh từ

  1. Máy tính bảng đồ họa.

Cách viết khác: ペン・タブレット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pen tablet; graphics tablet; drawing tablet

Câu hỏi thường gặp

ペンタブレット nghĩa là gì?

ペンタブレット (danh từ) nghĩa là Máy tính bảng đồ họa.

ペンタブレット đọc là gì?

ペンタブレット đọc là ペンタブレット (romaji: pentaburetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.