TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベルトコンベア

từ thông dụng
berutokonbea giọng máy của trình duyệt

ベルトコンベア nghĩa là băng chuyền, băng tải.

Nghĩa của ベルトコンベア

Danh từ

  1. Băng chuyền, băng tải.

Cách viết khác: ベルトコンベアー, ベルト・コンベア, ベルト・コンベアー, ベルトコンベヤー, ベルトコンベヤ, ベルト・コンベヤー, ベルト・コンベヤ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conveyor belt; belt conveyor

Câu hỏi thường gặp

ベルトコンベア nghĩa là gì?

ベルトコンベア (danh từ) nghĩa là băng chuyền, băng tải.

ベルトコンベア đọc là gì?

ベルトコンベア đọc là ベルトコンベア (romaji: berutokonbea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.