TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペア

JLPT N1 từ thông dụng
pea giọng máy của trình duyệt

ペア nghĩa là đôi, cặp.

Nghĩa của ペア

Danh từ

  1. Đôi, cặp.

Cách viết khác: ペアー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pair; set of two
  • Danh từ pair-oared boat
  • Danh từ pair; two of a kind

Câu hỏi thường gặp

ペア nghĩa là gì?

ペア (danh từ) nghĩa là đôi, cặp.

ペア đọc là gì?

ペア đọc là ペア (romaji: pea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.