TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベトコン

tên riêng
betokon giọng máy của trình duyệt

ベトコン nghĩa là mtdtgpmnvn, việt cộng.

Nghĩa của ベトコン

Danh từ riêng

  1. MTDTGPMNVN, Việt Cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Vietcong; Viet Cong (communist guerrilla soldiers who fought in South Vietnam during the Vietnam War)

Câu hỏi thường gặp

ベトコン nghĩa là gì?

ベトコン (danh từ riêng) nghĩa là mtdtgpmnvn, việt cộng.

ベトコン đọc là gì?

ベトコン đọc là ベトコン (romaji: betokon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.