ペン
ペン nghĩa là bút, bút mực.
Nghĩa của ペン
Danh từ
- Bút, bút mực.
Câu ví dụ với ペン
- 私のペンは古い。新しいものが欲しい。 Cây bút của tôi đã cũ rồi. Tôi muốn một cái mới.Tatoeba #164118
- 私のペンを使ってもよろしい。 Anh có thể dùng cây viết của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164114
- ペンを貸していただけますか。 Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196594
- 机の上にペンはありますか。 Có một chiếc bút trên bàn phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183447
- ペンを貸してもらえますか。 Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196591
- ペンを拝借できますか。 Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196593
- あなたはペンをたくさん持っていますか。 Cậu có nhiều bút không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pen
Câu hỏi thường gặp
ペン nghĩa là gì?
ペン (danh từ) nghĩa là bút, bút mực.
ペン đọc là gì?
ペン đọc là ペン (romaji: pen).