TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベビーベッド

bebībeddo giọng máy của trình duyệt

ベビーベッド nghĩa là nôi.

Nghĩa của ベビーベッド

Danh từ

  1. Nôi.

Cách viết khác: ベビー・ベッド, ベビーベット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cot; bassinet; crib

Câu hỏi thường gặp

ベビーベッド nghĩa là gì?

ベビーベッド (danh từ) nghĩa là nôi.

ベビーベッド đọc là gì?

ベビーベッド đọc là ベビーベッド (romaji: bebībeddo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.