TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ホメオパシー

homeopashī giọng máy của trình duyệt

ホメオパシー nghĩa là vi lượng đồng căn.

Nghĩa của ホメオパシー

Danh từ

  1. Vi lượng đồng căn.

Cách viết khác: ホメオパチー, ホメオパティー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homeopathy

Câu hỏi thường gặp

ホメオパシー nghĩa là gì?

ホメオパシー (danh từ) nghĩa là vi lượng đồng căn.

ホメオパシー đọc là gì?

ホメオパシー đọc là ホメオパシー (romaji: homeopashī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.