TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペキニーズ

tên riêng
pekinīzu giọng máy của trình duyệt

ペキニーズ nghĩa là chó bắc kinh.

Nghĩa của ペキニーズ

Danh từ riêng

  1. Chó bắc kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pekinese (dog)

Câu hỏi thường gặp

ペキニーズ nghĩa là gì?

ペキニーズ (danh từ riêng) nghĩa là chó bắc kinh.

ペキニーズ đọc là gì?

ペキニーズ đọc là ペキニーズ (romaji: pekinīzu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.