TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベビーカー

từ thông dụng
bebīkā giọng máy của trình duyệt

ベビーカー nghĩa là xe đẩy trẻ em.

Nghĩa của ベビーカー

Danh từ

  1. Xe đẩy trẻ em.

Cách viết khác: ベビー・カー, ベビカー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stroller; buggy; pushchair; pram

Câu hỏi thường gặp

ベビーカー nghĩa là gì?

ベビーカー (danh từ) nghĩa là xe đẩy trẻ em.

ベビーカー đọc là gì?

ベビーカー đọc là ベビーカー (romaji: bebīkā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.