Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ベトナム語 nghĩa là tiếng việt.
Nghĩa của ベトナム語
Danh từ riêng
Tiếng Việt.
Câu ví dụ với ベトナム語
ベトナム語が分かるんですね。いいですね。Vậy là bạn biết tiếng Việt. Chất đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9101669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Vietnamese (language)
Câu hỏi thường gặp
ベトナム語 nghĩa là gì?
ベトナム語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng việt.
ベトナム語 đọc là gì?
ベトナム語 đọc là ベトナムご (romaji: betonamugo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.