TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペンパル

penparu giọng máy của trình duyệt

ペンパル nghĩa là bạn qua thư.

Nghĩa của ペンパル

Danh từ

  1. Bạn qua thư.

Cách viết khác: ペン・パル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pen pal

Câu hỏi thường gặp

ペンパル nghĩa là gì?

ペンパル (danh từ) nghĩa là bạn qua thư.

ペンパル đọc là gì?

ペンパル đọc là ペンパル (romaji: penparu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.