ベニヤ
từ thông dụng
beniya
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ベニヤ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veneer
- Danh từ plywood
Cách viết khác: ベニア
Từ ghép có ベニヤ
- ベニヤ板 — Ván ép.