ホモ
từ thông dụng
homo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ホモ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố homo-
- Danh từ homo; (male) homosexual (viết tắt, miệt thị)
- Danh từ homozygote (viết tắt)
- Danh từ homozygous
- Danh từ homogenization (viết tắt)