TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベクトル空間(くうかん)

ベクトルくうかんbekutorukūkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 空 không·間 gian

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ベクトル空間 nghĩa là không gian vectơ.

Nghĩa của ベクトル空間

Danh từ

  1. Không gian vectơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vector space

Câu hỏi thường gặp

ベクトル空間 nghĩa là gì?

ベクトル空間 (danh từ) nghĩa là không gian vectơ.

ベクトル空間 đọc là gì?

ベクトル空間 đọc là ベクトルくうかん (romaji: bekutorukūkan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.