ペンタブ
pentabu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ペンタブ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pen tablet; drawing tablet (viết tắt)
Từ liên quan với ペンタブ
Từ ghép có ペンタブ
- ペンタブレット — Máy tính bảng đồ họa.