ベッド
ベッド nghĩa là giường.
Nghĩa của ベッド
Danh từ
- Giường.
Từ ghép có ベッド
Câu ví dụ với ベッド
- 横になってみると、そのベッドはとても寝心地がよかった。 Khi thử nằm xuống, chúng tôi thấy rằng chiếc giường đó nằm rất thoải mái.Tatoeba #188524
- 彼は一日中ベッドで寝てばかりいた。 Anh ấy chả làm gì khác ngoài nằm trên giường cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bed
Câu hỏi thường gặp
ベッド nghĩa là gì?
ベッド (danh từ) nghĩa là giường.
ベッド đọc là gì?
ベッド đọc là ベッド (romaji: beddo).