ベイルート
từ thông dụngtên riêng
beirūto
giọng máy của trình duyệt
ベイルート nghĩa là Bây-rút.
Nghĩa của ベイルート
Danh từ riêng
- Bây-rút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Beirut (Lebanon)
Câu hỏi thường gặp
ベイルート nghĩa là gì?
ベイルート (danh từ riêng) nghĩa là Bây-rút.
ベイルート đọc là gì?
ベイルート đọc là ベイルート (romaji: beirūto).