TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベイルート

từ thông dụngtên riêng
beirūto giọng máy của trình duyệt

ベイルート nghĩa là Bây-rút.

Nghĩa của ベイルート

Danh từ riêng

  1. Bây-rút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Beirut (Lebanon)

Câu hỏi thường gặp

ベイルート nghĩa là gì?

ベイルート (danh từ riêng) nghĩa là Bây-rút.

ベイルート đọc là gì?

ベイルート đọc là ベイルート (romaji: beirūto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.