ベルマーク
từ thông dụngtên riêng
berumāku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ベルマーク
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bellmark; Bell Mark; tokens collected from product packaging and exchanged for school supplies
Cách viết khác: ベル・マーク