TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベルリンの壁(かべ)

tên riêng
ベルリンのかべberurinnokabe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 壁 bích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ベルリンの壁 nghĩa là bức tường berlin.

Nghĩa của ベルリンの壁

Cụm từ

  1. Bức tường Berlin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ Berlin Wall

Câu hỏi thường gặp

ベルリンの壁 nghĩa là gì?

ベルリンの壁 (cụm từ) nghĩa là bức tường berlin.

ベルリンの壁 đọc là gì?

ベルリンの壁 đọc là ベルリンのかべ (romaji: berurinnokabe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.