TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ペダル

từ thông dụng
pedaru giọng máy của trình duyệt

ペダル nghĩa là bàn đạp.

Nghĩa của ペダル

Danh từ

  1. Bàn đạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedal

Câu hỏi thường gặp

ペダル nghĩa là gì?

ペダル (danh từ) nghĩa là bàn đạp.

ペダル đọc là gì?

ペダル đọc là ペダル (romaji: pedaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.