ペダル
từ thông dụng
pedaru
giọng máy của trình duyệt
ペダル nghĩa là bàn đạp.
Nghĩa của ペダル
Danh từ
- Bàn đạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedal
Câu hỏi thường gặp
ペダル nghĩa là gì?
ペダル (danh từ) nghĩa là bàn đạp.
ペダル đọc là gì?
ペダル đọc là ペダル (romaji: pedaru).