ペタ
peta
giọng máy của trình duyệt
ペタ nghĩa là Pê-ta.
Nghĩa của ペタ
Danh từ
- Pê-ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peta-; 10^15
Câu hỏi thường gặp
ペタ nghĩa là gì?
ペタ (danh từ) nghĩa là Pê-ta.
ペタ đọc là gì?
ペタ đọc là ペタ (romaji: peta).