ベル
ベル nghĩa là chuông.
Nghĩa của ベル
Danh từ
- Chuông.
Câu ví dụ với ベル
- 彼女がちょうど風呂へ入ろうとしていたときにベルが鳴った。 Cô ấy vừa định đi tắm thì chuông reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95619
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bell
Câu hỏi thường gặp
ベル nghĩa là gì?
ベル (danh từ) nghĩa là chuông.
ベル đọc là gì?
ベル đọc là ベル (romaji: beru).