TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ベル

JLPT N4 từ thông dụng
beru giọng máy của trình duyệt

ベル nghĩa là chuông.

Nghĩa của ベル

Danh từ

  1. Chuông.

Câu ví dụ với ベル

  • 彼女がちょうど風呂へ入ろうとしていたときにベルが鳴った。 Cô ấy vừa định đi tắm thì chuông reo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95619

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bell

Câu hỏi thường gặp

ベル nghĩa là gì?

ベル (danh từ) nghĩa là chuông.

ベル đọc là gì?

ベル đọc là ベル (romaji: beru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.