ペタンク
petanku
giọng máy của trình duyệt
ペタンク nghĩa là bi sắt.
Nghĩa của ペタンク
Danh từ
- Bi sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pétanque
Câu hỏi thường gặp
ペタンク nghĩa là gì?
ペタンク (danh từ) nghĩa là bi sắt.
ペタンク đọc là gì?
ペタンク đọc là ペタンク (romaji: petanku).