北京
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北京 nghĩa là bắc kinh.
Nghĩa của 北京
Danh từ riêng
- Bắc Kinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ペイチン
Từ ghép có 北京
- 北京ダック — Vịt quay bắc kinh.
Câu ví dụ với 北京
- 私たち、北京と上海に行きたいの。 Chúng tôi muốn đi Bắc Kinh và Thượng Hải.Tatoeba #8647258
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Beijing (China); Peking
Câu hỏi thường gặp
北京 nghĩa là gì?
北京 (danh từ riêng) nghĩa là bắc kinh.
北京 đọc là gì?
北京 đọc là ペキン (romaji: pekin).
Âm Hán Việt của 北京 là gì?
Âm Hán Việt của 北京 là "bắc kinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.