TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Β

từ thông dụng
ベータbēta giọng máy của trình duyệt

Β nghĩa là bêta.

Nghĩa của Β

Danh từ

  1. Bêta.

Cách viết khác: β, ベーター, ヴィタ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beta

Câu hỏi thường gặp

Β nghĩa là gì?

Β (danh từ) nghĩa là bêta.

Β đọc là gì?

Β đọc là ベータ (romaji: bēta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.